I. TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH 1+4 ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRIỀU DƯƠNG KỲ XUÂN 2027

1. Thông tin tuyển sinh
Tên trường: Đại học Công nghệ Triều Dương
Tên tiếng Anh: Chaoyang University of Technology
Tên viết tắt: CYUT
Tên tiếng Trung: 朝陽科技大學
Kỳ nhập học: Kỳ xuân năm 2027
Chương trình: Hệ dự bị đại học 1+4
Ngôn ngữ đào tạo chuyên ngành: Tiếng Trung
Tổng chỉ tiêu sinh viên quốc tế được công bố: 160 sinh viên
Địa chỉ: Số 168, đường Jifeng East, quận Wufeng, thành phố Đài Trung, Đài Loan.
2. Lộ trình học tập hệ 1+4
Chương trình được chia thành hai giai đoạn:
Năm thứ nhất – Dự bị tiếng Trung: Sinh viên tập trung học tiếng Trung, với thời lượng tối thiểu 720 giờ theo thông tin tuyển sinh được công bố.
Năm thứ hai đến năm thứ năm – Chương trình đại học: Sinh viên học chuyên ngành sau khi đáp ứng yêu cầu tiếng Trung và các điều kiện chuyển tiếp của trường.
Mô hình này phù hợp với những bạn chưa có nền tảng tiếng Trung vững chắc khi bắt đầu du học. Tuy nhiên, sinh viên cần xác định rõ mục tiêu học ngoại ngữ ngay từ đầu vì việc chuyển tiếp lên chuyên ngành phụ thuộc vào kết quả học tập và yêu cầu đầu ra của nhà trường.
3. Thời gian tuyển sinh kỳ xuân 2027
Theo thông tin tuyển sinh được công bố, các mốc thời gian dự kiến như sau:
Công bố quy chế tuyển sinh: 03/06/2026.
Thời gian nhận hồ sơ: 14/09/2026 – 20/11/2026.
Thông báo kết quả trúng tuyển: 14/12/2026.
Gửi thư thông báo nhập học: 28/12/2026.
Bắt đầu đăng ký nhập học: 22/02/2027.
Lưu ý: Tính đến ngày 29/10/2026, thời hạn nhận hồ sơ theo lịch trên vẫn còn. Thí sinh nên chuẩn bị hồ sơ sớm để có thời gian kiểm tra giấy tờ, bổ sung hồ sơ nếu cần và thực hiện các thủ tục tiếp theo. Lịch chính thức có thể được điều chỉnh bởi nhà trường.
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH HỆ 1+4
1. Điều kiện học vấn
Ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
Đã tốt nghiệp THPT.
Điểm tổng kết học tập từ 6,0/10 trở lên theo thông tin tuyển sinh được công bố.
Đáp ứng các điều kiện hồ sơ và tiêu chí xét tuyển dành cho sinh viên quốc tế của trường.
Thí sinh nên chuẩn bị bằng tốt nghiệp THPT, học bạ và các giấy tờ liên quan theo hướng dẫn tuyển sinh của trường. Trường hợp chưa được cấp bằng tốt nghiệp chính thức, cần kiểm tra trước xem nhà trường có chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời hay không.
2. Điều kiện chứng minh tài chính
Theo thông tin tham khảo của chương trình, ứng viên cần có sổ tiết kiệm với số dư tối thiểu 100.000 Đài tệ (NTD), tương đương khoảng 4.000 USD.
Sổ tiết kiệm được nêu trong thông tin tuyển sinh là sổ mở trong vòng ba tháng gần nhất. Do yêu cầu chứng minh tài chính có thể phụ thuộc vào quy định của trường và hồ sơ xin visa, ứng viên cần xác nhận chính xác về thời điểm mở sổ, số dư và giấy tờ được chấp nhận trước khi nộp hồ sơ.
3. Phương thức xét tuyển
Quy trình đánh giá ứng viên được công bố gồm:
Xét hồ sơ: 60%.
Phỏng vấn: 40%, bằng tiếng Anh hoặc có phiên dịch theo quy định của chương trình.
Ứng viên nên chuẩn bị phần giới thiệu bản thân, lý do lựa chọn Đài Loan, mục tiêu học tập và kế hoạch sau khi tốt nghiệp. Dù chương trình có năm dự bị tiếng Trung, thí sinh vẫn cần chuẩn bị cho buổi phỏng vấn theo yêu cầu tuyển sinh.
4. Yêu cầu tiếng Trung và điều kiện chuyển tiếp
Tiếng Trung là một trong những điều kiện quan trọng nhất của hệ 1+4 tại Đại học Công nghệ Triều Dương.
Trong năm dự bị: Sinh viên học tối thiểu 720 giờ tiếng Trung, tương đương ít nhất 15 giờ mỗi tuần theo thông tin được công bố.
Trước khi kết thúc năm thứ nhất: Sinh viên phải đạt chứng chỉ TOCFL A2 theo yêu cầu của chương trình.
Khi chuyển tiếp vào năm chuyên ngành: Sinh viên được yêu cầu đạt TOCFL B1 theo thông tin tuyển sinh được công bố.
Ứng viên cần đặc biệt lưu ý các mốc ngoại ngữ này. Không đạt yêu cầu có thể ảnh hưởng đến việc tiếp tục học tập hoặc chuyển tiếp lên chuyên ngành. Hãy kiểm tra quy chế chính thức để nắm rõ thời điểm thi, loại chứng chỉ được công nhận và phương án xử lý trong trường hợp chưa đạt chuẩn.
5. Quy định chuyên cần trong năm học tiếng Trung
Theo thông tin được công bố, sinh viên có thể bị buộc thôi học nếu vi phạm ngưỡng vắng mặt sau:
Trong một học kỳ, có hai tháng riêng biệt mà mỗi tháng vắng học quá 35 giờ; hoặc
Có bất kỳ tháng nào vắng học quá 45 giờ.
Sinh viên cần duy trì chuyên cần, tuân thủ quy định của trường và chủ động trao đổi với bộ phận phụ trách nếu gặp vấn đề ảnh hưởng đến việc tham gia lớp học.
III. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO THAM KHẢO
Theo danh sách ngành học được giới thiệu trong thông tin tuyển sinh hệ 1+4 kỳ xuân 2027, sinh viên có thể tìm hiểu các ngành thuộc những nhóm lĩnh vực sau:
1. Nhóm ngành Quản lý
Quản trị Marketing và Logistics.
Quản trị Công nghiệp cho Người cao tuổi.
Nhóm ngành này phù hợp với sinh viên quan tâm đến quản trị, hoạt động kinh doanh, marketing, chuỗi cung ứng và các dịch vụ dành cho xã hội có dân số già hóa.
2. Nhóm ngành Khoa học và Kỹ thuật
Kỹ thuật Xây dựng và Công trình.
Quản lý và Kỹ thuật Công nghiệp.
Quản lý và Kỹ thuật Môi trường.
Hóa học Ứng dụng.
Các ngành thuộc nhóm này hướng đến kiến thức chuyên môn về kỹ thuật, sản xuất, môi trường và ứng dụng khoa học trong thực tiễn.
3. Nhóm ngành Công nghệ Thông tin
Quản lý Thông tin.
Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Thông tin.
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông.
Đây là nhóm ngành dành cho sinh viên quan tâm đến công nghệ, hệ thống thông tin, máy tính và hạ tầng truyền thông.
4. Nhóm ngành Hàng không
Kỹ thuật Hàng không.
Sinh viên quan tâm đến lĩnh vực hàng không nên tìm hiểu kỹ chương trình đào tạo, điều kiện đầu vào chuyên ngành và các yêu cầu đặc thù nếu có.
Lưu ý về danh sách ngành: Các ngành trên được tổng hợp từ thông tin tuyển sinh được công bố cho chương trình. Không nên mặc định tất cả ngành đều còn chỉ tiêu hoặc chắc chắn mở lớp trong kỳ nhập học của từng ứng viên. Thí sinh cần xác nhận ngành có thể đăng ký, ngôn ngữ giảng dạy và chỉ tiêu thực tế trước khi chốt nguyện vọng.
IV. HỌC PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ DỰ KIẾN
1. Học phí và tạp phí bậc đại học
Theo bảng chi phí được công bố, mức học phí và tạp phí tham khảo theo từng học kỳ như sau:
Viện Quản lý: 48.409 NTD/học kỳ.
Viện Khoa học và Kỹ thuật: 55.684 NTD/học kỳ.
Viện Thông tin: 55.684 NTD/học kỳ.
Viện Hàng không: 55.684 NTD/học kỳ.
Đây là mức tham khảo cho bậc đại học theo từng viện, không nên tự động áp dụng cho năm học dự bị tiếng Trung. Sinh viên cần xác nhận riêng mức thu của năm thứ nhất và mức thu sau khi chuyển tiếp lên chuyên ngành.
2. Chi phí ký túc xá và các khoản ban đầu
Các khoản chi phí khác được nêu trong thông tin tham khảo gồm:
Tiền đặt cọc ký túc xá: khoảng 3.000–8.000 NTD.
Phí ký túc xá: khoảng 9.000–23.000 NTD theo mức được công bố dành cho sinh viên năm nhất học tiếng Trung.
Bảo hiểm y tế ban đầu: khoảng 3.600 NTD.
Khám sức khỏe đầu vào: khoảng 1.000–1.500 NTD.
Thẻ cư trú ARC: khoảng 1.015 NTD theo mức tham khảo trong bài tuyển sinh.
Bảo hiểm Y tế Toàn dân (NHI): khoảng 5.000 NTD theo mức được nêu trong thông tin tham khảo, áp dụng khi sinh viên đủ điều kiện tham gia.
Mức phí thực tế có thể thay đổi theo quy định, thời gian lưu trú, loại phòng và chính sách của nhà trường. Khoản đặt cọc ký túc xá cũng cần được phân biệt với tiền thuê phòng và các khoản điện, nước hoặc sinh hoạt khác.
3. Lập kế hoạch ngân sách trước khi du học
Ngoài học phí và ký túc xá, gia đình nên dự trù thêm các khoản:
Vé máy bay và chi phí đi lại.
Ăn uống, sinh hoạt cá nhân.
Sách vở và đồ dùng học tập.
Phí làm hồ sơ, dịch thuật và chứng thực giấy tờ.
Chi phí xin visa, khám sức khỏe và thủ tục cư trú.
Khoản dự phòng cho các trường hợp phát sinh.
Để tính toán ngân sách sát thực tế, nên xác nhận bảng phí chính thức của trường và xây dựng kế hoạch tài chính cho cả năm học, thay vì chỉ dựa trên học phí của một học kỳ.
V. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
1. Học bổng trong học kỳ đầu tiên của bậc đại học
Theo thông tin tuyển sinh được công bố, sinh viên hệ 1+4 được giảm 50% học phí và tạp phí trong học kỳ đầu tiên của bậc đại học.
Cần lưu ý rằng đây là học kỳ đầu tiên sau khi bước vào chương trình chuyên ngành, không nên hiểu mặc nhiên là học kỳ đầu tiên của năm dự bị tiếng Trung.
2. Chính sách hỗ trợ từ học kỳ thứ hai của bậc đại học
Từ học kỳ thứ hai của bậc đại học trở đi, mức giảm học phí và tạp phí được mô tả là căn cứ vào thứ hạng kết quả học tập của kỳ trước:
Nhóm 25% sinh viên đứng đầu khoa: Giảm 50% học phí và tạp phí.
Nhóm từ 26% đến 50%: Giảm 40% học phí và tạp phí.
Nhóm còn lại: Giảm 20% học phí và tạp phí theo thông tin được công bố.
Sinh viên cần duy trì thành tích học tập tốt để có cơ hội tiếp tục nhận hỗ trợ tài chính. Mức hỗ trợ thực tế, điều kiện điểm số, phạm vi khoản phí được giảm và các yêu cầu kèm theo phải được xác nhận với nhà trường trước khi lập kế hoạch tài chính.
VI. GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRIỀU DƯƠNG
1. Thông tin về trường
Đại học Công nghệ Triều Dương, tên tiếng Anh là Chaoyang University of Technology (CYUT), được thành lập năm 1994 và tọa lạc tại quận Wufeng, thành phố Đài Trung, Đài Loan.
Trường định hướng đào tạo gắn với kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và khả năng ứng dụng vào môi trường nghề nghiệp. Các lĩnh vực đào tạo được giới thiệu trong chương trình 1+4 bao gồm quản lý, kỹ thuật, công nghệ thông tin và hàng không.
2. Vị trí và môi trường học tập
Trường nằm tại khu vực Wufeng thuộc thành phố Đài Trung, tạo điều kiện cho sinh viên học tập và sinh hoạt tại một thành phố lớn của miền Trung Đài Loan.
Khi tìm hiểu môi trường học tập, sinh viên nên cân nhắc thêm khoảng cách từ ký túc xá đến lớp học, phương tiện đi lại, chi phí sinh hoạt và các dịch vụ thiết yếu xung quanh trường.
3. Cơ sở vật chất và hoạt động sinh viên
Sinh viên nên tìm hiểu trực tiếp thông tin của trường về thư viện, phòng học chuyên ngành, khu thể thao, ký túc xá, trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế và các hoạt động ngoại khóa.
Việc tham gia các hoạt động trong trường có thể giúp sinh viên làm quen với môi trường mới, cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung và xây dựng các mối quan hệ trong quá trình học tập.
VII. ƯU ĐIỂM VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN CÂN NHẮC KHI CHỌN HỆ 1+4
1. Những điểm phù hợp với học sinh Việt Nam
Có năm đầu tiên tập trung học tiếng Trung trước khi vào chuyên ngành.
Có nhiều nhóm ngành để tìm hiểu, từ quản lý, kỹ thuật đến công nghệ thông tin.
Có chính sách giảm học phí và tạp phí ở bậc đại học theo điều kiện được công bố.
Có cơ hội trải nghiệm môi trường học tập quốc tế và rèn luyện tính tự lập.
2. Những vấn đề cần chuẩn bị
Năm dự bị yêu cầu thời lượng học tiếng Trung lớn và phải đáp ứng chuẩn TOCFL theo quy định.
Điều kiện chuyên cần cần được tuân thủ nghiêm túc.
Học bổng có thể phụ thuộc vào thành tích học tập và quy chế của trường.
Tổng chi phí thực tế bao gồm nhiều khoản ngoài học phí.
Ngành học, chỉ tiêu và các điều kiện chuyển tiếp cần được xác minh cho đúng kỳ nhập học.
3. Ai nên cân nhắc chương trình này?
Hệ 1+4 có thể phù hợp với học sinh đã tốt nghiệp THPT, muốn học đại học tại Đài Loan nhưng chưa có nền tảng tiếng Trung đủ để bắt đầu ngay chương trình chuyên ngành.
Trước khi quyết định, học sinh nên đánh giá khả năng học ngoại ngữ, định hướng nghề nghiệp, điều kiện tài chính của gia đình và mức độ sẵn sàng thích nghi với môi trường sống mới.
VIII. ĐĂNG KÝ TƯ VẤN DU HỌC ĐÀI LOAN CÙNG ĐÌNH VÂN
Lựa chọn chương trình du học phù hợp không chỉ phụ thuộc vào học phí hay học bổng, mà còn cần xem xét ngành học, điều kiện đầu vào, yêu cầu ngoại ngữ, khả năng tài chính và kế hoạch tương lai của từng học sinh.
Đình Vân hỗ trợ tư vấn định hướng du học Đài Loan, Trung Quốc và các quốc gia khác; đồng thời hướng dẫn học sinh tìm hiểu chương trình học, chuẩn bị hồ sơ và cập nhật thông tin tuyển sinh theo từng trường hợp.
Thông tin liên hệ:
Hotline/Zalo: 0917 317 171
Website: www.dinhvan.edu.vn
Email: service@dinhvan.edu.vn
Địa chỉ: 20/13 Đ. Nguyễn Trường Tộ, Xóm Chiếu, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Hãy chủ động chuẩn bị hồ sơ sớm, tìm hiểu kỹ điều kiện tuyển sinh và xác nhận các khoản chi phí với nhà trường để có kế hoạch du học phù hợp.
Lưu ý: Bài viết được biên soạn từ thông tin tuyển sinh tham khảo cho kỳ xuân 2027. Thời hạn, ngành học, học phí, chi phí sinh hoạt, điều kiện học bổng và yêu cầu ngoại ngữ có thể thay đổi. Thí sinh cần đối chiếu với thông báo chính thức mới nhất của Đại học Công nghệ Triều Dương trước khi nộp hồ sơ hoặc thực hiện thanh toán.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC