I. THÔNG TIN TUYỂN SINH HỆ 1+4 KỲ XUÂN 2027
1. Thời gian tuyển sinh
Theo thông tin tuyển sinh được công bố, lịch trình dự kiến như sau:
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Thời gian nhận hồ sơ | 07/09/2026 – 30/10/2026 |
| Xét duyệt hồ sơ và phỏng vấn | 09/11/2026 – 20/11/2026 |
| Công bố kết quả tuyển sinh | 04/12/2026 |
| Hạn bổ sung bằng tốt nghiệp và học bạ | Trước ngày 31/01/2027 |
| Dự kiến nhập học | 22/02/2027 |
Thí sinh cần tham gia phỏng vấn theo lịch được nhà trường thông báo. Đối với ứng viên chưa có đầy đủ bằng tốt nghiệp và học bạ tại thời điểm nộp hồ sơ, cần hoàn thiện giấy tờ bổ sung trước thời hạn quy định.
Lưu ý: Lịch tuyển sinh có thể thay đổi theo thông báo chính thức của trường.
2. Điều kiện tuyển sinh
Ứng viên đăng ký chương trình hệ 1+4 cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
Tốt nghiệp THPT.
Điểm trung bình học tập từ 6,0 trở lên.
Có sức khỏe tốt; độ tuổi ưu tiên từ 18–22 tuổi theo thông tin tuyển sinh.
Không có tiền án, tiền sự.
Không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào theo thông tin chương trình được công bố.
Ứng viên cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ cá nhân, giấy tờ học tập và đáp ứng các yêu cầu xét tuyển của nhà trường. Những điều kiện cụ thể cần được xác nhận trước khi đăng ký.
II. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO
Chương trình tuyển sinh hệ 1+4 kỳ xuân 2027 được giới thiệu tại hai cơ sở của Đại học Thực Tiễn.
1. Cơ sở Đài Bắc (Taipei)
Khoa học Thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học (Food Science, Nutrition, and Nutraceutical Biotechnology).
Công tác Xã hội (Social Work).
2. Cơ sở Cao Hùng (Kaohsiung)
Quản lý Ngành Giải trí (Recreation Management).
Quản lý Thông tin (Information Management).
Công nghệ Thông tin và Truyền thông (Information Technology and Communication).
Mỗi ngành có định hướng đào tạo riêng. Thí sinh nên cân nhắc sở thích, năng lực học tập và mục tiêu nghề nghiệp để lựa chọn ngành phù hợp.
Danh sách ngành học cần được xác nhận lại với nhà trường trước khi hoàn tất hồ sơ đăng ký.
III. HỌC PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ
1. Học phí giai đoạn học tiếng Trung
Theo bảng chi phí tham khảo cho chương trình:
| Cơ sở đào tạo | Học phí và tạp phí/học kỳ |
|---|---|
| Đài Bắc | 40.000 Đài tệ |
| Cao Hùng | 30.000 Đài tệ |
2. Học phí giai đoạn chuyên ngành
Mức học phí và tạp phí tham khảo mỗi học kỳ được tổng hợp như sau:
| Cơ sở | Ngành học | Tổng phí/học kỳ |
|---|---|---|
| Đài Bắc | Khoa học Thực phẩm, Dinh dưỡng và Công nghệ sinh học | 55.100 Đài tệ |
| Đài Bắc | Công tác Xã hội | 47.600 Đài tệ |
| Cao Hùng | Quản lý Ngành Giải trí | 48.400 Đài tệ |
| Cao Hùng | Quản lý Thông tin | 55.100 Đài tệ |
| Cao Hùng | Công nghệ Thông tin và Truyền thông | 55.100 Đài tệ |
3. Chi phí ký túc xá
Chi phí ký túc xá tham khảo theo thông tin tuyển sinh:
| Cơ sở | Loại phòng | Chi phí |
|---|---|---|
| Đài Bắc | Phòng 4 người trong khuôn viên trường, dành cho nữ | 9.900 Đài tệ |
| Đài Bắc | Phòng 4 người ngoài khuôn viên trường, dành cho nam | 27.000 Đài tệ |
| Đài Bắc | Phòng 8 người ngoài khuôn viên trường, dành cho nam | 16.000 Đài tệ |
| Cao Hùng | Phòng 4 người tại tòa B | 10.250 Đài tệ |
Theo thông tin được công bố, sinh viên tại cơ sở Cao Hùng hoàn thành học kỳ đầu tiên có thể được giảm 5.000 Đài tệ tiền phòng ở học kỳ thứ hai theo điều kiện áp dụng của trường.
Các mức phí ký túc xá cần được xác nhận về thời hạn tính phí, tình trạng phòng và điều kiện đăng ký. Tiền điện điều hòa chưa bao gồm trong chi phí phòng.
4. Các khoản chi phí khác
Ngoài học phí và ký túc xá, sinh viên cần dự trù các khoản sau:
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ tại Đài Loan | 1.200 Đài tệ |
| Lệ phí nộp hồ sơ từ nước ngoài | 40 USD |
| Chứng minh tài chính | Tối thiểu 120.000 Đài tệ hoặc 4.000 USD |
| Bảo hiểm sinh viên | 430 Đài tệ/học kỳ |
| Bảo hiểm y tế quốc gia | 826 Đài tệ/tháng khi thuộc diện áp dụng |
| Phí thiết bị giảng dạy ngoại ngữ | 600 Đài tệ/học kỳ |
| Phí sử dụng phòng máy tính | 1.250 Đài tệ/học kỳ nếu có sử dụng |
| Phí sử dụng máy tính khi không dùng phòng máy | 400 Đài tệ/học kỳ |
| Tiền đặt cọc ký túc xá | 3.000 Đài tệ |
| Sinh hoạt phí tại Đài Bắc | Khoảng 15.000 Đài tệ/tháng |
| Sinh hoạt phí tại Cao Hùng | Khoảng 11.000 Đài tệ/tháng |
Sinh viên quốc tế cần chuẩn bị bảo hiểm y tế và tai nạn theo yêu cầu nhập học. Một số khoản phí chỉ áp dụng trong những trường hợp cụ thể hoặc có thể thay đổi theo quy định của trường.
Lưu ý: Các mức chi phí trên là số liệu tham khảo, không phải tổng chi phí trọn gói cho toàn bộ chương trình. Thí sinh nên kiểm tra biểu phí chính thức để chủ động lập kế hoạch tài chính.
IV. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Đại học Thực Tiễn có một số chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Quyền lợi thực tế phụ thuộc vào điều kiện xét duyệt và quy định áp dụng cho từng chương trình.
1. Học bổng nhập học lớp dự bị tiếng Trung
Theo thông tin được công bố, sinh viên đủ điều kiện có thể được miễn giảm học phí học tiếng Trung trong học kỳ đầu tiên, với mức tham khảo:
Cơ sở Đài Bắc: tương đương 40.000 Đài tệ.
Cơ sở Cao Hùng: tương đương 30.000 Đài tệ.
Sinh viên cần hoàn thành thủ tục nhập học đúng hạn và đáp ứng yêu cầu về thời lượng học tiếng Trung của chương trình. Học bổng này áp dụng theo điều kiện của nhà trường và không mặc nhiên dành cho tất cả ứng viên.
2. Học bổng thành tích tiếng Trung
Sinh viên đạt thành tích tiếng Trung theo yêu cầu có thể đăng ký xét học bổng trị giá 8.000 Đài tệ.
Theo thông tin tuyển sinh, ứng viên cần đạt chứng chỉ TOCFL từ cấp B1 trở lên trong thời gian học dự bị và đáp ứng các điều kiện nộp hồ sơ học bổng.
3. Học bổng Giáo dục Toàn cầu
Mức hỗ trợ tham khảo theo thông tin của trường:
Sinh viên năm nhất nhập học kỳ xuân: giảm 50% học phí cho một học kỳ đầu tiên của năm học nhập học.
Sinh viên năm hai: giảm 30% học phí theo điều kiện xét duyệt.
Sinh viên năm ba: giảm 20% học phí theo điều kiện xét duyệt.
Học viên thạc sĩ năm nhất nhập học kỳ xuân: giảm 50% học phí cho một học kỳ đầu tiên.
Đối với sinh viên năm hai và năm ba, việc xét học bổng có thể yêu cầu điểm trung bình học tập từ 70 trở lên, điểm hạnh kiểm từ 80 trở lên và đáp ứng những tiêu chí khác của trường.
4. Học bổng thành tích học tập và hạnh kiểm xuất sắc
Sinh viên quốc tế có thành tích học tập nổi bật có thể được xét học bổng theo quy định của Đại học Thực Tiễn.
Mức hỗ trợ tham khảo:
Sinh viên năm nhất: 50% học phí của học kỳ hiện tại.
Sinh viên năm hai: 30% học phí.
Sinh viên năm ba: 20% học phí.
Học viên thạc sĩ năm nhất: 50% học phí.
Điều kiện xét duyệt có thể bao gồm thứ hạng học tập thuộc nhóm 20% cao nhất lớp, điểm hạnh kiểm từ 80 trở lên và không có vi phạm kỷ luật theo quy định.
Lưu ý: Các chính sách học bổng có thể đi kèm điều kiện riêng về đối tượng, thành tích, thời hạn nộp hồ sơ và việc duy trì kết quả học tập. Sinh viên cần xác nhận mức hỗ trợ chính thức trước khi lập kế hoạch tài chính.
V. LƯU Ý KHI ĐĂNG KÝ DU HỌC
Trước khi nộp hồ sơ, ứng viên nên kiểm tra kỹ điều kiện đầu vào, ngành học còn tuyển sinh, lịch phỏng vấn, giấy tờ cần chuẩn bị và các khoản chi phí liên quan.
Việc chuẩn bị hồ sơ sớm, lựa chọn ngành phù hợp và tìm hiểu chính sách học bổng sẽ giúp học sinh, phụ huynh chủ động hơn trong quá trình đăng ký du học Đài Loan.
Liên hệ Đình Vân để được tư vấn chi tiết về chương trình du học Đài Loan hệ 1+4 tại Đại học Thực Tiễn kỳ xuân 2027.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC