I. TỔNG QUAN VỀ HỌC VIỆN ĐIỀU DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE ĐỨC DỤC
Tên tiếng Việt: Học viện Điều dưỡng và Sức khỏe Đức Dục
Tên tiếng Anh: Deh Yu College of Nursing and Health
Tên tiếng Trung: 德育護理健康學院
Tên viết tắt: DYHU
Địa chỉ: Số 336, đường Fuxing, quận Zhongshan, thành phố Cơ Long, Đài Loan.
Trường được thành lập năm 1967 tại thành phố Cơ Long, phía Bắc Đài Loan. Trong quá trình phát triển, trường từng mang tên Học viện Quản lý và Sức khỏe Kinh Quốc. Năm 2023, trường đổi tên thành Học viện Điều dưỡng và Sức khỏe Đức Dục.
Nhà trường đào tạo trong các lĩnh vực liên quan đến chăm sóc sức khỏe, dịch vụ, ẩm thực, khách sạn, du lịch và các ngành học hướng đến chất lượng cuộc sống.
Đối với sinh viên quốc tế, việc lựa chọn ngành học nên dựa trên sở thích, năng lực cá nhân và định hướng nghề nghiệp. Sinh viên cũng cần tìm hiểu trước về yêu cầu ngoại ngữ, chương trình thực hành và điều kiện tốt nghiệp của ngành đăng ký.
II. HỆ 1+4 LÀ GÌ?
Hệ 1+4 là chương trình dự bị đại học dành cho sinh viên quốc tế, thường bao gồm hai giai đoạn:
Năm đầu tiên: Học tiếng Trung, làm quen với môi trường học tập và chuẩn bị năng lực ngôn ngữ cần thiết.
Bốn năm tiếp theo: Học chuyên ngành đại học sau khi đáp ứng yêu cầu chuyển tiếp của nhà trường.
Chương trình phù hợp với những bạn chưa có chứng chỉ tiếng Trung khi nộp hồ sơ, nếu đáp ứng các điều kiện tuyển sinh khác.
Tuy nhiên, không yêu cầu chứng chỉ tiếng Trung đầu vào không có nghĩa là sinh viên được miễn yêu cầu ngoại ngữ trong suốt khóa học. Người học cần đạt các mốc TOCFL theo quy định để được tiếp tục chương trình.
III. THÔNG TIN TUYỂN SINH KỲ XUÂN 2027
1. Thời gian tuyển sinh
Theo thông tin tuyển sinh tham khảo của chương trình:
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Hạn cuối nộp hồ sơ | 30/10/2026 |
| Dự kiến công bố kết quả | 01/12/2026 |
| Dự kiến nhập học | Tháng 02/2027 |
Lưu ý: Tính đến ngày 29/10/2026, hạn cuối nộp hồ sơ theo lịch tham khảo là ngày mai, 30/10/2026. Ứng viên quan tâm cần nhanh chóng xác nhận với nhà trường hoặc đơn vị tư vấn về tình trạng tiếp nhận hồ sơ, danh mục giấy tờ bắt buộc và khả năng hoàn tất thủ tục đúng hạn.
Các mốc trên cần được kiểm tra lại theo thông báo tuyển sinh chính thức của trường.
2. Điều kiện đầu vào
Theo thông tin tham khảo, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
Độ tuổi tham khảo từ 18–22 tuổi.
Đã tốt nghiệp THPT.
Điểm trung bình học tập trên 6,0.
Có sức khỏe phù hợp với việc học tập ở nước ngoài.
Không có tiền án, tiền sự theo yêu cầu tuyển sinh.
Chưa có chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có thể đăng ký nếu đáp ứng điều kiện của chương trình.
Sinh viên từng theo học hệ dự bị quốc tế 1+4 tại trường khác nhưng đã thôi học có thể không đủ điều kiện đăng ký theo quy định được công bố.
Điều kiện về độ tuổi, học lực, hồ sơ sức khỏe và tình trạng học tập trước đây cần được xác nhận trực tiếp với trường trước khi nộp hồ sơ.
3. Yêu cầu tiếng Trung
Theo thông tin tuyển sinh tham khảo, sinh viên cần đáp ứng các mốc ngoại ngữ sau:
Kết thúc năm dự bị tiếng Trung: Đạt TOCFL A2.
Trước khi chuyển từ năm thứ nhất lên năm thứ hai đại học: Đạt TOCFL B1.
Việc không đạt yêu cầu ngoại ngữ có thể ảnh hưởng đến quyền tiếp tục học tập. Sinh viên nên xây dựng kế hoạch học tiếng Trung ngay từ khi bắt đầu chương trình và chủ động đăng ký thi chứng chỉ theo tiến độ.
Ứng viên cần xác nhận với nhà trường về thời hạn thi, các chứng chỉ được chấp nhận và quy định áp dụng khi chưa đạt chuẩn.
IV. CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO
Theo thông tin giới thiệu hệ 1+4 kỳ Xuân 2027, chương trình có các nhóm ngành sau:
1. Quản lý Ẩm thực và Nhà hàng – Khách sạn
Ngành học hướng đến kiến thức và kỹ năng liên quan đến chế biến ẩm thực, quản lý nhà hàng, vận hành khách sạn và tổ chức dịch vụ. Sinh viên có thể tìm hiểu các hướng phát triển trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn và dịch vụ ăn uống.
2. Du lịch, Giải trí và Sức khỏe
Nhóm ngành này kết hợp các nội dung về du lịch, dịch vụ giải trí, chăm sóc sức khỏe và tổ chức hoạt động phục vụ khách hàng. Đây là lựa chọn dành cho những bạn yêu thích giao tiếp, dịch vụ và môi trường làm việc năng động.
3. Quản lý Sức khỏe Người cao tuổi
Ngành học tập trung vào các kiến thức liên quan đến chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt và quản lý dịch vụ dành cho người cao tuổi. Sinh viên cần tìm hiểu kỹ nội dung đào tạo, yêu cầu thực hành và phạm vi công việc sau tốt nghiệp.
Lưu ý: Tên ngành, chỉ tiêu tuyển sinh, ngôn ngữ giảng dạy và chương trình đào tạo có thể thay đổi theo từng kỳ. Ứng viên cần xác nhận ngành còn tuyển sinh trước khi lựa chọn.

V. HỌC PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ THAM KHẢO
1. Học phí
Theo thông tin tham khảo về chương trình hệ 1+4:
| Khoản phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí | 50.423 NTD/học kỳ |
NTD là Đài tệ. Đây là mức học phí được giới thiệu trong nguồn tuyển sinh, chưa phải báo giá xác nhận cho từng ngành hoặc từng khóa học.
Trước khi xác nhận nhập học, gia đình nên yêu cầu nhà trường cung cấp bảng chi phí chính thức, làm rõ các khoản học phí, tạp phí, phí thực hành và những khoản phải đóng trong năm dự bị cũng như giai đoạn học chuyên ngành.
2. Ký túc xá
| Loại phòng | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Ký túc xá nữ | 11.000 NTD/học kỳ |
| Ký túc xá nam | 8.000 NTD/học kỳ |
Mức phí có thể thay đổi tùy loại phòng, thời gian lưu trú và chính sách của nhà trường. Sinh viên nên xác nhận các khoản đặt cọc, tiền điện nước, phí ở trong kỳ nghỉ và điều kiện đăng ký ký túc xá.
3. Các chi phí khác
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Bảo hiểm y tế trong giai đoạn đầu | Nguồn tham khảo nêu 3.000 NTD; cần xác nhận kỳ đóng |
| Bảo hiểm y tế toàn dân NHI | Khoảng 4.956 NTD/6 tháng theo bảng chi phí tham khảo |
| Điện thoại và internet | Khoảng 600 NTD/tháng |
| Phí làm thẻ cư trú ARC | Khoảng 1.000 NTD/năm theo thông tin tham khảo |
Các khoản trên chưa bao gồm toàn bộ chi phí ăn uống, đi lại, sách vở, khám sức khỏe và các chi phí cá nhân khác. Đặc biệt, mức bảo hiểm trong nguồn có cách ghi chưa thống nhất, nên cần xác nhận đơn vị tính và thời gian áp dụng trước khi lập ngân sách.
VI. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Theo thông tin giới thiệu chương trình, trường có các chính sách hỗ trợ liên quan đến chứng chỉ tiếng Trung và thành tích học tập. Mức hỗ trợ có thể phụ thuộc vào thời điểm nộp chứng chỉ, kết quả thi và điều kiện duy trì học bổng.
1. Học bổng giảm trừ học phí theo chứng chỉ TOCFL B1
| Giai đoạn | Mức hỗ trợ tham khảo |
|---|---|
| Năm dự bị – Học kỳ 1 | 10.000 NTD |
| Năm dự bị – Học kỳ 2 | 36.000 NTD |
| Giai đoạn đại học | 4.000 NTD/học kỳ |
Theo thông tin tham khảo, sinh viên cần nộp chứng chỉ TOCFL B1 trước khi đăng ký học kỳ tương ứng để được xét giảm trừ. Điều kiện cụ thể cần xác nhận với trường, đặc biệt là thời hạn nộp chứng chỉ và khả năng áp dụng cho từng khóa tuyển sinh.
2. Học bổng thành tích tiếng Trung
| Thành tích | Mức thưởng tham khảo |
|---|---|
| Đạt TOCFL B1 trong năm dự bị | 5.000 NTD |
| Đạt TOCFL C1 trong năm dự bị | 10.000 NTD |
| Đạt TOCFL C1 trong giai đoạn đại học | 5.000 NTD vào học kỳ tiếp theo |
3. Điều kiện duy trì học bổng
Theo thông tin được công bố, sinh viên vắng mặt quá 30 tiết trong một học kỳ có thể mất tư cách nhận học bổng ở học kỳ tiếp theo.
Sinh viên cần tuân thủ quy định chuyên cần, tiến độ học tập và các điều kiện xét duyệt của trường. Mức học bổng, điều kiện cộng dồn và thời gian chi trả phải được xác nhận trước khi sử dụng làm cơ sở tính toán tài chính.
Lưu ý: Học bổng không đồng nghĩa với việc toàn bộ học phí và sinh hoạt phí được miễn. Gia đình nên chuẩn bị ngân sách dự phòng và chỉ coi khoản hỗ trợ là chắc chắn khi có xác nhận chính thức.
VII. NHỮNG ĐIỀU CẦN CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI DU HỌC
1. Chuẩn bị hồ sơ học vấn
Ứng viên nên kiểm tra bằng tốt nghiệp THPT, học bạ, giấy tờ cá nhân, hộ chiếu và các giấy tờ bổ sung theo hướng dẫn của trường. Các tài liệu cần được dịch thuật hoặc chứng thực nếu thuộc diện yêu cầu.
2. Xây dựng nền tảng tiếng Trung
Sinh viên cần học tiếng Trung nghiêm túc để đạt TOCFL A2 trong năm dự bị và tiếp tục hướng đến B1 theo yêu cầu chuyển tiếp. Việc chuẩn bị từ sớm giúp giảm áp lực trong quá trình học tập.
3. Lập kế hoạch tài chính
Gia đình nên tính toán học phí, ký túc xá, bảo hiểm, ăn uống, đi lại và các khoản phát sinh cho toàn bộ lộ trình. Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào học bổng hoặc thu nhập làm thêm để chi trả chi phí học tập.
4. Tìm hiểu quy định học tập và làm thêm
Sinh viên quốc tế phải tuân thủ quy định về cư trú, chuyên cần và giấy phép làm thêm tại Đài Loan. Cần tìm hiểu kỹ các điều kiện liên quan trước khi lên kế hoạch làm việc trong thời gian học.
VIII. HỌC VIỆN ĐIỀU DƯỠNG VÀ SỨC KHỎE ĐỨC DỤC CÓ PHÙ HỢP VỚI BẠN?
Chương trình hệ 1+4 tại Học viện Điều dưỡng và Sức khỏe Đức Dục có thể phù hợp với học sinh muốn du học Đài Loan và cần thời gian xây dựng nền tảng tiếng Trung trước khi vào chuyên ngành.
Các nhóm ngành về ẩm thực, nhà hàng – khách sạn, du lịch, giải trí, sức khỏe và quản lý chăm sóc người cao tuổi mang đến những định hướng nghề nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, trước khi quyết định, ứng viên cần cân nhắc:
Điều kiện tuyển sinh và khả năng hoàn thành yêu cầu TOCFL.
Mức học phí, chi phí sinh hoạt và nguồn tài chính của gia đình.
Sự phù hợp của ngành học với sở thích và năng lực cá nhân.
Điều kiện nhận và duy trì học bổng.
Tình trạng tuyển sinh thực tế của kỳ Xuân 2027.
Tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng và chuẩn bị hồ sơ đúng thời hạn sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình lựa chọn lộ trình du học.
IX. ĐÌNH VÂN – ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TRÊN HÀNH TRÌNH DU HỌC ĐÀI LOAN
Nếu bạn đang quan tâm đến chương trình hệ 1+4 tại Học viện Điều dưỡng và Sức khỏe Đức Dục hoặc muốn tìm hiểu thêm các lựa chọn du học Đài Loan, Đình Vân có thể hỗ trợ bạn tìm hiểu điều kiện tuyển sinh, lựa chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ và xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.
Liên hệ Đình Vân để được tư vấn:
Hotline/Zalo: 0917 317 171
Website: www.dinhvan.edu.vn
Email: service@dinhvan.edu.vn
Địa chỉ: 20/13 Đ. Nguyễn Trường Tộ, Xóm Chiếu, Hồ Chí Minh, Việt Nam
Đình Vân – Tư vấn lộ trình du học phù hợp, đồng hành cùng bạn trong từng bước chuẩn bị hồ sơ.
Thông tin tuyển sinh, ngành học, học phí, học bổng và các khoản chi phí trong bài viết mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng kỳ. Vui lòng xác nhận với nhà trường trước khi nộp hồ sơ hoặc đưa ra quyết định tài chính.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC