I. THÔNG TIN TUYỂN SINH HỆ 1+4
1. Thời gian tuyển sinh
Theo thông tin tuyển sinh kỳ thu năm 2026:
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Nhận hồ sơ trực tuyến | 26/02/2026 – 30/04/2026 |
| Công bố danh sách trúng tuyển | Dự kiến tháng 07/2026 |
| Gửi thư báo trúng tuyển | Dự kiến tháng 07/2026 |
| Nhập học | Dự kiến tháng 09/2026 |
Lưu ý: Đây là lịch tuyển sinh của kỳ thu 2026 đã được công bố trước đó. Thí sinh có nhu cầu đăng ký kỳ tiếp theo cần cập nhật lịch tuyển sinh mới nhất của trường.
2. Điều kiện đăng ký
Theo thông tin chương trình được công bố, ứng viên cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:
Tốt nghiệp THPT.
Điểm trung bình học tập từ 6,0 trở lên.
Có sức khỏe tốt; độ tuổi ưu tiên từ 18–22 tuổi.
Không có tiền án, tiền sự.
Không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào theo thông tin chương trình.
Ứng viên cần chuẩn bị hồ sơ học tập và giấy tờ cá nhân theo yêu cầu của nhà trường. Các điều kiện cụ thể có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh.
II. CÁC NGÀNH TUYỂN SINH
Theo thông tin chương trình hệ 1+4 kỳ thu 2026, Đại học Đài Bắc tuyển sinh tại các cơ sở sau:
1. Cơ sở Bo-Ai (博愛校區)
Khoa Khoa học Máy tính (Department of Computer Science).
2. Cơ sở Tian-Mu (天母校區)
Khoa Quản lý Giải trí và Thể thao (Department of Recreation and Sports Management).
Khoa Phát triển Đô thị (Department of Urban Development).
Khoa Y tế và Phúc lợi (Department of Health and Welfare).
Mỗi ngành có định hướng đào tạo và cơ hội nghề nghiệp khác nhau. Thí sinh nên tìm hiểu nội dung chương trình, yêu cầu đầu vào và định hướng việc làm trước khi lựa chọn.
Danh sách ngành học cần được xác nhận lại theo thông báo tuyển sinh mới nhất của trường.
III. LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO
Chương trình hệ 1+4 được tổ chức theo hai giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Học tiếng Trung
Sinh viên tham gia chương trình đào tạo tiếng Trung trong năm đầu tiên nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và chuẩn bị cho việc học chuyên ngành.
Theo thông tin tuyển sinh kỳ thu 2026:
Hoàn thành tổng cộng 720 giờ học tiếng Trung theo yêu cầu chương trình.
Đạt chứng chỉ TOCFL từ cấp A2 trở lên vào cuối năm học đầu tiên.
Đáp ứng các điều kiện chuyển tiếp sang giai đoạn học chuyên ngành của nhà trường.
Sinh viên không đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ hoặc điều kiện chuyển tiếp có thể bị ảnh hưởng đến quyền tiếp tục học tập. Vì vậy, cần xác nhận đầy đủ quy định áp dụng cho khóa nhập học.
Giai đoạn 2: Học chuyên ngành
Sau khi hoàn thành giai đoạn tiếng Trung và đáp ứng điều kiện chuyển tiếp, sinh viên bước vào chương trình đào tạo cử nhân theo ngành đã đăng ký.
Theo thông tin được công bố, chương trình đại học chuyên ngành được tổ chức trong bốn năm học, với yêu cầu hoàn thành số tín chỉ theo quy định của trường.
Sinh viên cần duy trì kết quả học tập tốt, chủ động nâng cao năng lực tiếng Trung và đáp ứng các tiêu chuẩn tốt nghiệp để hoàn thành chương trình.
IV. HỌC PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ
1. Học phí
Theo bảng chi phí tham khảo của chương trình hệ 1+4 kỳ thu 2026:
| Giai đoạn | Mức phí |
|---|---|
| Năm học tiếng Trung | 10.000 Đài tệ/học kỳ |
| Chuyên ngành Khoa học Máy tính | 53.200 Đài tệ/học kỳ |
| Các ngành chuyên ngành khác | 53.550 Đài tệ/học kỳ |
Các mức phí trên cần được xác nhận lại theo biểu phí chính thức của trường, đặc biệt đối với khóa tuyển sinh mới.
2. Chi phí ký túc xá
Chi phí ký túc xá tham khảo theo cơ sở:
| Cơ sở | Loại phòng | Chi phí |
|---|---|---|
| Bo-Ai | Theo thông tin chương trình | 5.500 Đài tệ/học kỳ |
| Tian-Mu | Phòng 4 người | 10.000 Đài tệ/học kỳ |
| Tian-Mu | Phòng 6 người | 8.500 Đài tệ/học kỳ |
Ngoài tiền phòng, sinh viên cần dự trù các khoản sinh hoạt cá nhân, ăn uống, đi lại và những chi phí phát sinh trong quá trình học tập.
3. Các khoản phí khác
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Internet | 1.000 Đài tệ |
| Bảo hiểm sinh viên | 300 Đài tệ/học kỳ |
| Bảo hiểm y tế quốc gia (NHI) | 4.956 Đài tệ/học kỳ |
Các khoản phí có thể thay đổi theo quy định của trường và chính sách bảo hiểm áp dụng cho sinh viên quốc tế. Thí sinh nên xác nhận thời hạn tính phí và các khoản thu bắt buộc trước khi nhập học.
V. CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Theo thông tin tuyển sinh kỳ thu 2026, sinh viên có thể được xét hỗ trợ theo kết quả thi năng lực tiếng Trung TOCFL.
Mức hỗ trợ tham khảo:
| Trình độ TOCFL | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Cấp A2 | 5.000 Đài tệ |
| Cấp B1 | 8.000 Đài tệ |
| Cấp B2 | 10.000 Đài tệ |
Theo thông tin được công bố, việc xét hỗ trợ căn cứ vào kết quả kỹ năng nghe và đọc đạt cấp độ tương ứng.
Sinh viên cần lưu ý rằng học bổng hoặc trợ cấp có thể đi kèm các điều kiện riêng về thời gian thi, chứng chỉ hợp lệ, thời hạn đăng ký và quy định của trường. Các mức hỗ trợ trên không đồng nghĩa với việc tất cả sinh viên đều được nhận.
VI. VÌ SAO NÊN TÌM HIỂU CHƯƠNG TRÌNH HỆ 1+4 TẠI ĐẠI HỌC ĐÀI BẮC?
Có giai đoạn chuẩn bị tiếng Trung: Giúp sinh viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ trước khi học chuyên ngành.
Nhiều lĩnh vực đào tạo: Có thể lựa chọn ngành học theo năng lực và định hướng nghề nghiệp.
Môi trường học tập tại Đài Bắc: Tạo cơ hội tiếp xúc với môi trường văn hóa, học thuật và đời sống tại thành phố lớn của Đài Loan.
Có cơ hội xét hỗ trợ: Sinh viên đáp ứng các điều kiện có thể tìm hiểu chính sách học bổng hoặc trợ cấp theo quy định của trường.
Trước khi đăng ký, học sinh và phụ huynh nên cân nhắc kỹ điều kiện đầu vào, yêu cầu ngoại ngữ, chi phí học tập và khả năng đáp ứng lộ trình đào tạo.
Liên hệ Đình Vân để được tư vấn chi tiết về chương trình du học Đài Loan hệ 1+4 tại Đại học Đài Bắc và lựa chọn lộ trình phù hợp với hồ sơ của bạn.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC