I. THÔNG TIN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUỐC LẬP CAO HÙNG KỲ XUÂN 2027
1. Thời gian tuyển sinh
Theo đề án tuyển sinh chính thức năm học 2026–2027 của NKNU:
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Mở hệ thống đăng ký trực tuyến | 20/07/2026 |
| Hạn cuối nộp hồ sơ | 15/10/2026 |
| Thời gian xét duyệt hồ sơ | 16/10 – 25/11/2026 |
| Công bố kết quả trúng tuyển | 05/12/2026 |
| Hạn xác nhận nhập học | Trước 15/12/2026 |
| Dự kiến cấp thư mời nhập học | Trước 05/01/2027 |
| Nhập học | Tháng 02/2027 |
Lưu ý: Đợt tuyển sinh kỳ Xuân 2027 đã kết thúc nhận hồ sơ vào ngày 15/10/2026. Những ứng viên chưa kịp đăng ký có thể chuẩn bị hồ sơ cho kỳ tuyển sinh tiếp theo.
2. Các ngành tuyển sinh kỳ Xuân 2027
NKNU có các chương trình đào tạo ở ba bậc: cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Tuy nhiên, mỗi khoa có lịch tuyển sinh riêng, không phải tất cả ngành đều mở tuyển trong kỳ Xuân.
Ký hiệu ngôn ngữ giảng dạy:
CH: Giảng dạy bằng tiếng Trung.
EN: Giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
EN&CH: Có các học phần tiếng Anh, nhưng cần kiểm tra mức độ đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp của từng chương trình.
A. KHOA GIÁO DỤC (COLLEGE OF EDUCATION)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Giáo dục Người trưởng thành (Graduate Institute of Adult Education) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | CH |
B. KHOA QUẢN TRỊ (COLLEGE OF MANAGEMENT)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Quản trị Kinh doanh (Department of Business Management) | Thạc sĩ | EN&CH |
| Quản trị Nhân lực và Quản lý Tri thức (Graduate Institute of Human Resources and Knowledge Management) | Thạc sĩ | EN&CH |
C. KHOA NHÂN VĂN (COLLEGE OF HUMANITIES)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh (Department of English) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | EN |
| Địa lý (Department of Geography) | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | CH |
| Lịch sử, Văn hóa và Ngôn ngữ Đài Loan (Graduate Institute of Taiwan History, Culture and Languages) | Thạc sĩ | CH |
| Giảng dạy tiếng Trung như ngôn ngữ thứ hai/ngoại ngữ (Graduate Institute of Teaching Chinese as a Second/Foreign Language) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | CH |
| Nghiên cứu Văn hóa Hakka (Graduate Institute of Hakka Culture Studies) | Thạc sĩ | CH |
D. KHOA KHOA HỌC (COLLEGE OF SCIENCE)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Toán học (Department of Mathematics) | Thạc sĩ | CH |
| Hóa học (Department of Chemistry) | Thạc sĩ | CH |
| Vật lý (Department of Physics) | Thạc sĩ, Tiến sĩ | CH |
| Công nghệ Sinh học (Department of Biotechnology) | Cử nhân, Thạc sĩ | EN&CH |
| Giáo dục Khoa học và Giáo dục Môi trường (Graduate Institute of Science Education & Environmental Education) | Tiến sĩ | CH |
E. KHOA CÔNG NGHỆ (COLLEGE OF TECHNOLOGY)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Kỹ thuật Quốc tế (Engineering International Graduate Program) | Thạc sĩ | EN |
| Thiết kế Công nghiệp (Department of Industrial Design) | Cử nhân, Thạc sĩ | CH |
| Kỹ thuật và Quản lý Phần mềm (Department of Software Engineering and Management) | Cử nhân, Thạc sĩ | CH |
F. KHOA NGHỆ THUẬT (COLLEGE OF ARTS)
| Ngành học | Bậc tuyển sinh Xuân 2027 | Ngôn ngữ |
|---|---|---|
| Nghệ thuật Liên ngành (Graduate Institute of Transdisciplinary Art) | Thạc sĩ | CH |
Lưu ý: Danh sách trên được chọn lọc theo các chương trình có tuyển sinh kỳ Xuân 2027 trong đề án chính thức. Một số ngành có thể yêu cầu hồ sơ chuyên môn, portfolio, phỏng vấn hoặc chứng chỉ ngoại ngữ ở mức cao hơn yêu cầu chung.
3. Yêu cầu ngoại ngữ
Yêu cầu ngoại ngữ tại NKNU phụ thuộc vào ngôn ngữ giảng dạy và từng khoa.
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung:
TOCFL từ cấp A2 trở lên hoặc HSK cấp 4 trở lên.
Một số ngành yêu cầu TOCFL B1, B2 hoặc C1.
Ứng viên cần kiểm tra điều kiện cụ thể trong đề án tuyển sinh của ngành đăng ký.
Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh:
Có thể sử dụng một trong các chứng chỉ tương đương:
CEFR B1 trở lên.
TOEFL iBT từ 57 điểm.
IELTS từ 4.0.
TOEIC từ 550 điểm.
Lưu ý: Đây là mức yêu cầu chung. Một số chương trình có tiêu chuẩn ngoại ngữ riêng và có thể yêu cầu cao hơn.
II. HỌC PHÍ VÀ CÁC KHOẢN CHI PHÍ
1. Học phí và tạp phí bậc cử nhân
Theo biểu phí dành cho sinh viên quốc tế do trường công bố:
| Khoa | Học phí và tạp phí/kỳ |
|---|---|
| Khoa Giáo dục | 45.700 NTD |
| Khoa Nhân văn | 45.700 NTD |
| Khoa Khoa học | 53.200 NTD |
| Khoa Công nghệ | 52.700 NTD |
| Khoa Nghệ thuật | 53.200 NTD |
| Khoa Quản trị | 45.700 NTD |
Ngoài học phí và tạp phí, sinh viên có thể cần đóng thêm phí sử dụng máy tính, internet và phí thực hành ngôn ngữ theo ngành học.
2. Học phí bậc thạc sĩ và tiến sĩ
| Khoa | Học phí cơ bản/kỳ | Phí tín chỉ |
|---|---|---|
| Khoa Giáo dục | 26.400 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
| Khoa Nhân văn | 26.400 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
| Khoa Khoa học | 33.000 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
| Khoa Công nghệ | 33.000 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
| Khoa Nghệ thuật | 26.400 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
| Khoa Quản trị | 26.400 NTD | 3.000 NTD/tín chỉ |
Lưu ý: Sinh viên sau đại học phải đóng học phí cơ bản và phí tín chỉ theo số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ. Mức thu có thể thay đổi theo quy định của trường.
3. Chi phí ký túc xá
NKNU có hai cơ sở chính là Heping và Yanchao, với nhiều loại phòng ở dành cho sinh viên.
Cơ sở Heping: Phòng từ 2 đến 6 người.
Cơ sở Yanchao: Phòng từ 2 đến 4 người.
Chi phí ký túc xá tham khảo: 8.000 – 13.000 NTD/người/học kỳ.
Mức phí trên chưa bao gồm tiền đặt cọc và phí điều hòa.
Đặc biệt: Tân sinh viên quốc tế được bảo đảm chỗ ở ký túc xá trong học kỳ đầu tiên. Phòng Hợp tác Quốc tế sẽ giữ chỗ trước, sinh viên không cần nộp đơn đăng ký riêng. Từ học kỳ thứ hai, sinh viên cần tự đăng ký theo thông báo của nhà trường.
4. Các khoản chi phí khác
| Khoản phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Bảo hiểm an toàn sinh viên | 392 NTD/kỳ |
| Bảo hiểm Y tế Quốc gia (NHI) | 4.956 NTD/kỳ |
| Phí sử dụng máy tính và internet | 500 NTD |
| Phí thực hành ngôn ngữ | Theo ngành học |
| Giáo trình và tài liệu | Tùy ngành học |
Ngoài các khoản trên, sinh viên cần chuẩn bị ngân sách cho ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân.
III. HỌC BỔNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUỐC LẬP CAO HÙNG
NKNU có chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ chi phí học tập và khuyến khích sinh viên có thành tích tốt.
1. Mức học bổng tham khảo
Theo quy định học bổng dành cho sinh viên quốc tế của trường:
| Bậc học | Mức hỗ trợ/tháng | Thời gian tối đa |
|---|---|---|
| Cử nhân | 5.000 NTD | 4 năm học |
| Thạc sĩ | 7.000 NTD | 2 năm học |
| Tiến sĩ | 8.000 NTD | Tối đa 4 năm, tùy giai đoạn học tập |
Học bổng được cấp theo từng năm học, tối đa 12 tháng/năm và phải xét duyệt lại hằng năm.
2. Điều kiện xét học bổng
Sinh viên phải được trường tiếp nhận và có tư cách sinh viên chính thức.
Đáp ứng các tiêu chí về kết quả học tập và quy định của trường.
Học bổng dành cho tân sinh viên có thể được các khoa đề cử để xét duyệt.
Số lượng suất học bổng phụ thuộc vào ngân sách và kết quả xét chọn của Hội đồng học bổng.
Đối với sinh viên đang theo học, trường có thể xem xét thành tích học tập, số tín chỉ tích lũy, hạnh kiểm và các hoạt động đóng góp cho nhà trường.
3. Thời gian và cách đăng ký
Sinh viên cần hoàn tất thủ tục nhập học và đóng các khoản phí theo quy định trước khi đăng ký học bổng.
Học bổng kỳ Xuân thường nhận hồ sơ vào khoảng tháng 2 – tháng 3.
Học bổng kỳ Thu thường nhận hồ sơ vào khoảng tháng 9 – tháng 10.
Sinh viên phải nộp hồ sơ trực tuyến theo thông báo của Phòng Hợp tác Quốc tế.
Lưu ý: Mức học bổng trên là chính sách hỗ trợ được công bố trong quy định của trường, không phải khoản hỗ trợ mặc định dành cho mọi sinh viên. Việc cấp học bổng phụ thuộc vào xét duyệt, ngân sách và điều kiện duy trì từng năm.
4. Học bổng doanh nghiệp dành cho sinh viên Việt Nam
Một điểm đáng chú ý là chương trình Thạc sĩ Kỹ thuật Quốc tế (Engineering International Graduate Program) thuộc Khoa Công nghệ.
Theo thông tin tuyển sinh, một số học phần trong chương trình có thể đi kèm học bổng do doanh nghiệp tài trợ dành riêng cho sinh viên Việt Nam.
Ứng viên quan tâm cần tìm hiểu kỹ từng học phần, điều kiện nhận hỗ trợ và các cam kết liên quan đến học bổng trước khi đăng ký.
IV. HỒ SƠ ĐĂNG KÝ DU HỌC
Hồ sơ đăng ký vào NKNU thường bao gồm:
Đơn đăng ký trực tuyến theo mẫu của trường.
Hộ chiếu còn thời hạn.
Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tương ứng với bậc học đăng ký.
Bảng điểm các năm học.
Thư giới thiệu theo yêu cầu của chương trình.
Tự truyện hoặc bài giới thiệu bản thân.
Kế hoạch học tập (Study Plan).
Chứng chỉ tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo yêu cầu.
Giấy tờ chứng minh tài chính.
Các giấy tờ chuyên môn, chứng chỉ, giải thưởng hoặc portfolio nếu ngành học yêu cầu.
Đối với bậc thạc sĩ và tiến sĩ: Một số chương trình yêu cầu thêm kế hoạch nghiên cứu, kinh nghiệm chuyên môn, công trình nghiên cứu hoặc phỏng vấn.
Lưu ý: Hồ sơ cần được chuẩn bị đúng định dạng, dịch thuật và chứng thực theo yêu cầu trong đề án tuyển sinh của trường.
V. GIỚI THIỆU ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUỐC LẬP CAO HÙNG
1. Thông tin chung
Tên tiếng Việt: Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng.
Tên tiếng Anh: National Kaohsiung Normal University.
Tên tiếng Trung: 國立高雄師範大學.
Tên viết tắt: NKNU.
Năm thành lập: 1954.
Website: https://w3.nknu.edu.tw/
Địa chỉ cơ sở Heping: No.116, Heping 1st Rd., Lingya District, Kaohsiung City, Taiwan.
Địa chỉ cơ sở Yanchao: No.62, Shenjhong Rd., Yanchao District, Kaohsiung City, Taiwan.
2. Lịch sử hình thành và phát triển
Đại học Sư phạm Quốc lập Cao Hùng có tiền thân là trường đào tạo giáo viên tại Cao Hùng, được thành lập năm 1954. Trải qua quá trình phát triển, trường mở rộng quy mô đào tạo và trở thành một trường đại học đa ngành.
Từ thế mạnh đào tạo giáo viên ban đầu, NKNU hiện phát triển thêm nhiều lĩnh vực như khoa học tự nhiên, công nghệ, nghệ thuật, quản trị và ngôn ngữ.
3. Các khoa đào tạo
Trường có sáu khoa chính:
Khoa Giáo dục (College of Education).
Khoa Nhân văn (College of Humanities).
Khoa Khoa học (College of Science).
Khoa Công nghệ (College of Technology).
Khoa Nghệ thuật (College of Arts).
Khoa Quản trị (College of Management).
Các chương trình đào tạo bao gồm bậc cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ, tùy theo ngành học.
4. Cơ sở và môi trường học tập
NKNU có hai cơ sở chính:
Cơ sở Heping: Nằm tại quận Lingya, thành phố Cao Hùng, thuận tiện tiếp cận các tiện ích đô thị.
Cơ sở Yanchao: Nằm tại quận Yanchao, phục vụ các hoạt động giảng dạy và nghiên cứu của nhà trường.
Trường có hệ thống phòng học, thư viện, phòng thực hành, khu thể thao và ký túc xá nhằm đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu và sinh hoạt của sinh viên.
VI. VÌ SAO NÊN TÌM HIỂU ĐẠI HỌC SƯ PHẠM QUỐC LẬP CAO HÙNG?
Trường đại học công lập: Có hệ thống đào tạo đa ngành và định hướng học thuật rõ ràng.
Thế mạnh về giáo dục: Phù hợp với sinh viên quan tâm đến giáo dục, sư phạm, tâm lý và các lĩnh vực liên quan.
Đa dạng ngành học: Có chương trình đào tạo về ngôn ngữ, khoa học, công nghệ, nghệ thuật và quản trị.
Có chính sách học bổng: Sinh viên quốc tế có thể đăng ký xét hỗ trợ tài chính theo quy định.
Môi trường học tập tại Cao Hùng: Thành phố có hệ thống giao thông và các tiện ích phục vụ sinh viên.
NKNU là lựa chọn đáng tham khảo đối với những ứng viên mong muốn theo đuổi chương trình đại học hoặc sau đại học tại Đài Loan, đặc biệt là các ngành giáo dục, ngôn ngữ, khoa học, công nghệ và nghệ thuật.
VII. ĐINH VÂN – ĐỒNG HÀNH CÙNG BẠN TRÊN HÀNH TRÌNH DU HỌC ĐÀI LOAN
Lựa chọn trường và ngành học phù hợp là bước quan trọng trong kế hoạch du học. Mỗi ứng viên cần cân nhắc năng lực học tập, trình độ ngoại ngữ, định hướng nghề nghiệp và khả năng tài chính để xây dựng lộ trình phù hợp.
CÔNG TY CP HT&PT GDĐT ĐINH VÂN hỗ trợ học viên:
Tư vấn lựa chọn trường và ngành học phù hợp với học lực, bằng cấp và mục tiêu cá nhân.
Định hướng lộ trình học tập và chuẩn bị ngoại ngữ.
Rà soát hồ sơ học tập, giấy tờ cá nhân và các tài liệu cần thiết.
Hướng dẫn quy trình chuẩn bị hồ sơ, học bổng và các thủ tục liên quan đến du học.
Đồng hành cùng học viên trong quá trình chuẩn bị kế hoạch học tập tại Đài Loan.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY CP HT&PT GDĐT ĐINH VÂN
Hotline/Zalo: 0917 317 171
Website: https://dinhvan.edu.vn
Email: service@dinhvan.edu.vn
Địa chỉ: 20/13 Đường Nguyễn Trường Tộ, Xóm Chiếu, Hồ Chí Minh, Việt Nam
ĐINH VÂN – Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ước mơ du học quốc tế!

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC