1. Giới thiệu Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (CUST)
Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc, tên tiếng Anh là China University of Science and Technology (CUST), tên tiếng Trung là 中華科技大學, là trường đại học tư thục tại Đài Loan.
Tiền thân của trường là Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp Tư nhân Trung Quốc, được thành lập năm 1968. Trong giai đoạn đầu, trường tập trung đào tạo các lĩnh vực kỹ thuật như kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện, kỹ thuật dân dụng và kỹ thuật xây dựng.
Qua nhiều năm phát triển, trường từng bước mở rộng quy mô đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất và phát triển các chương trình học gắn với nhu cầu thực tiễn. Cơ sở Tân Trúc được thành lập vào năm học 2003, đồng thời các ngành liên quan đến hàng không được đưa vào đào tạo. Ngày 21/12/2010, trường chính thức đổi tên thành Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc.
Hiện CUST có các cơ sở tại Đài Bắc, Tân Trúc và Vân Lâm. Theo thông tin tuyển sinh kỳ xuân 2027 được cung cấp, các chương trình dành cho sinh viên quốc tế trong kỳ này dự kiến tổ chức tại cơ sở Đài Bắc.
Định hướng đào tạo
CUST hướng đến việc trang bị kiến thức chuyên môn và kỹ năng ứng dụng cho sinh viên trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và quản lý. Nhà trường chú trọng kết hợp kiến thức lý thuyết với thực hành, giúp sinh viên nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế.
Triết lý giáo dục của trường đề cao các giá trị trung thực, công bằng, tuân thủ pháp luật và đổi mới.
2. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
CUST đầu tư hệ thống cơ sở vật chất phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Theo thông tin giới thiệu của trường, cơ sở Đài Bắc và Tân Trúc có khu ký túc xá dành cho sinh viên, với các khu sinh hoạt được bố trí riêng cho nam và nữ.
Các tiện ích học tập được giới thiệu gồm:
Ký túc xá: Có nhiều lựa chọn phòng ở, hỗ trợ sinh viên trong sinh hoạt hằng ngày.
Thư viện: Không gian phục vụ học tập, nghiên cứu, với tài liệu in và nguồn tài nguyên điện tử.
Phòng thí nghiệm và phòng thực hành: Hỗ trợ sinh viên rèn luyện kỹ năng chuyên môn.
Không gian đào tạo chuyên ngành: Bao gồm các phòng phục vụ thiết kế truyền thông, biểu diễn nghệ thuật và những hoạt động học tập theo đặc thù ngành.
Việc kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành giúp sinh viên có thêm cơ hội rèn luyện kỹ năng, làm quen với môi trường nghề nghiệp và phát triển năng lực ứng dụng kiến thức.
3. Thông tin tuyển sinh CUST kỳ xuân 2027
3.1. Thời gian tuyển sinh dự kiến
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Công bố quy chế tuyển sinh | Từ ngày 22/12/2025 |
| Nhận hồ sơ đăng ký | 02/11/2026 – 15/12/2026 |
| Thông báo kết quả và gửi thư nhập học | Dự kiến tháng 01/2027 |
| Báo danh, hoàn tất thủ tục nhập học | Dự kiến tháng 02/2027 |
| Khai giảng học kỳ mới | Dự kiến tháng 02/2027 |
Lưu ý: Các mốc thời gian trên là thông tin dự kiến được tổng hợp từ nội dung tuyển sinh. Ứng viên cần kiểm tra thông báo chính thức của trường trước khi nộp hồ sơ. Thời gian được tính theo giờ Đài Loan.
3.2. Những điều cần biết khi đăng ký
Hình thức đào tạo: Sinh viên nhập học kỳ xuân dự kiến học cùng các lớp thuộc khóa đang được tổ chức; trường không mở lớp riêng cho kỳ xuân theo thông tin được cung cấp.
Địa điểm học: Các khoa và chương trình trong danh mục tuyển sinh kỳ này dự kiến giảng dạy tại cơ sở Đài Bắc.
Lệ phí đăng ký: Theo thông tin tuyển sinh được cung cấp, trường miễn lệ phí nộp hồ sơ cho sinh viên quốc tế.
Yêu cầu tiếng Trung: Ứng viên cần có chứng chỉ TOCFL từ cấp độ A2 (Level 2) trở lên.
Khóa học bổ sung: Sinh viên chưa đáp ứng đủ năng lực tiếng Trung có thể phải tham gia các khóa học ngôn ngữ bổ sung theo yêu cầu của trường.
Ứng viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm, kiểm tra yêu cầu riêng của từng chương trình và xác nhận lại điều kiện ngoại ngữ trước khi đăng ký.
4. Các ngành tuyển sinh Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc kỳ xuân 2027
Theo danh mục được cung cấp, CUST dự kiến tuyển sinh ở hai hệ đào tạo chính: cử nhân và thạc sĩ. Phần lớn chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung.
4.1. Chương trình thạc sĩ
| Ngành đào tạo | Tên tiếng Anh |
|---|---|
| Kỹ thuật Hệ thống Máy bay | Graduate School of Aircraft System Engineering |
| Cơ điện quang | Graduate School of Optomechatronics |
| Kỹ thuật Điện và Thông tin | Graduate School of Electrical and Information Engineering |
| Kiến trúc | Graduate School of Architecture |
| Quản lý và Phòng chống Thiên tai Dân dụng | Graduate School of Civil Disaster Prevention and Management |
| Quản trị Kinh doanh | Graduate School of Business and Management |
| Khoa học và Công nghệ Sức khỏe | Graduate School of Health Science and Technology |
| Quản lý Tiếp thị và Phân phối | Graduate School of Marketing and Distribution Management |
4.2. Chương trình cử nhân
| Khoa/Học viện | Ngành đào tạo | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| Học viện Kỹ thuật | Bảo dưỡng Hàng không | Aviation Maintenance Program |
| Học viện Kỹ thuật | Máy móc Chính xác | Precision Machinery Program |
| Học viện Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện và Thông tin | Department of Electrical and Information Engineering |
| Học viện Kỹ thuật | Kiến trúc | Department of Architecture |
| Học viện Công nghệ Sức khỏe và Quản lý | Thông tin và Quản lý Doanh nghiệp | Department of Enterprise Information and Management |
| Học viện Công nghệ Sức khỏe và Quản lý | Quản lý Tiếp thị và Phân phối | Department of Marketing and Distribution Management |
| Học viện Công nghệ Sức khỏe và Quản lý | Công nghệ Sinh học Mỹ phẩm | Cosmetic Biotech Program |
| Học viện Công nghệ Sức khỏe và Quản lý | Công nghệ Sinh học | Biotechnology Program |
| Học viện Công nghệ Sức khỏe và Quản lý | Quản trị Khách sạn | Department of Hospitality Management |
Lưu ý về ngành học và ngôn ngữ đào tạo:
Các chương trình trong danh mục được cung cấp chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Trung.
Ứng viên cần kiểm tra điều kiện TOCFL A2 trở lên và yêu cầu ngoại ngữ cụ thể của từng ngành.
Thời gian đào tạo tham khảo theo thông tin được cung cấp: hệ cử nhân khoảng 4–6 năm, hệ thạc sĩ khoảng 2–4 năm. Thời gian thực tế tùy chương trình và quy định của trường.
Danh mục ngành, chỉ tiêu và điều kiện tuyển sinh có thể được điều chỉnh theo từng kỳ. Việc một ngành xuất hiện trong danh mục tổng hợp không đồng nghĩa ngành đó chắc chắn còn chỉ tiêu trong kỳ xuân 2027.
5. Học phí và các khoản phí kỳ xuân 2027
Các mức học phí dưới đây được tổng hợp từ thông tin tham khảo được cung cấp, dựa trên tiêu chuẩn năm 2026. Đây chưa phải bảng phí chính thức xác nhận cho kỳ xuân 2027.
5.1. Học phí
| Hệ đào tạo | Nhóm ngành | Học phí tham khảo (NT$/kỳ) |
|---|---|---|
| Cử nhân | Khối kỹ thuật và Công nghệ Sinh học | 37.913 |
| Cử nhân | Quản lý Thông tin Doanh nghiệp, Tiếp thị và Phân phối, Quản trị Khách sạn | 32.925 |
| Thạc sĩ | Khối kỹ thuật và Khoa học – Công nghệ Sức khỏe | 37.913 |
| Thạc sĩ | Quản trị Kinh doanh, Quản lý Tiếp thị và Phân phối | 33.705 |
5.2. Tạp phí và các khoản phí khác
| Loại phí | Đối tượng hoặc nội dung | Mức phí tham khảo (NT$) |
|---|---|---|
| Tạp phí cơ bản | Cử nhân – khối kỹ thuật và Công nghệ Sinh học | 13.830 |
| Tạp phí cơ bản | Cử nhân – khối quản lý và khách sạn | 12.130 |
| Tạp phí cơ bản | Thạc sĩ – khối kỹ thuật và sức khỏe | 14.030 |
| Tạp phí cơ bản | Thạc sĩ – khối quản trị và tiếp thị | 12.420 |
| Bảo hiểm tai nạn sinh viên | Theo quy định áp dụng | 472 |
| Phí công nghệ | Sử dụng máy tính và mạng Internet | 850 |
5.3. Phí ký túc xá
Theo bảng phí tham khảo được cung cấp, chi phí ký túc xá trong 4 tháng học như sau:
| Loại phòng | Mức phí tham khảo (NT$/4 tháng) |
|---|---|
| Nam – phòng 2 người | 12.500 |
| Nam – phòng 4 người | 9.500 |
| Nữ – cơ sở Đài Bắc | 11.500 |
Mức phí thực tế có thể thay đổi theo loại phòng, cơ sở, thời gian lưu trú và quy định của nhà trường.
5.4. Lưu ý về chi phí du học
Khi lập kế hoạch tài chính, sinh viên nên tính tổng chi phí thay vì chỉ dựa vào học phí. Các khoản cần dự trù có thể bao gồm:
Học phí và tạp phí theo từng học kỳ.
Ký túc xá hoặc chi phí thuê nhà.
Bảo hiểm và các khoản phí bắt buộc.
Chi phí ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân.
Chi phí học tiếng Trung bổ sung nếu được yêu cầu.
Tất cả mức phí nêu trên chỉ mang tính tham khảo. Sinh viên cần căn cứ vào thông báo thu phí và hóa đơn chính thức của trường để xác định ngân sách thực tế.
6. Học bổng Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (CUST)
Học bổng là một trong những nội dung được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm khi lựa chọn trường tại Đài Loan. Theo thông tin được cung cấp, CUST xem xét hồ sơ và kết quả học tập để đánh giá ứng viên trong quá trình xét học bổng.
6.1. Cơ sở xét duyệt học bổng
Thông tin tổng hợp nêu các tiêu chí tham khảo sau:
| Nội dung | Thông tin được cung cấp |
|---|---|
| Kết quả học tập | Được sử dụng làm một căn cứ xét duyệt |
| Hồ sơ ứng tuyển | Có thể bao gồm thư giới thiệu, kế hoạch học tập và các giấy tờ liên quan |
| Tỷ trọng đánh giá tham khảo | 40% kết quả học tập và 60% hồ sơ |
| Chứng minh tài chính | Có thông tin về mức số dư tối thiểu 6.000 USD và khả năng sử dụng giấy chứng nhận học bổng để thay thế hoặc bổ sung giấy tờ tài chính trong một số trường hợp |
| Yêu cầu ngoại ngữ | TOCFL A2 trở lên theo thông tin tuyển sinh được cung cấp |
Tỷ trọng đánh giá, yêu cầu tài chính và điều kiện xét học bổng cần được xác nhận lại trong quy chế chính thức áp dụng cho kỳ xuân 2027.
6.2. Mức học bổng
Hiện nội dung tuyển sinh được cung cấp chưa xác nhận rõ mức học bổng cụ thể áp dụng cho kỳ xuân 2027, chẳng hạn như miễn 50% hay 100% học phí.
Vì vậy, ứng viên không nên mặc định rằng mình sẽ được miễn toàn bộ học phí hoặc chắc chắn nhận được học bổng khi trúng tuyển. Mức hỗ trợ, thời hạn, điều kiện duy trì và tiêu chí xét duyệt cần căn cứ vào thông báo chính thức của trường.
6.3. Hồ sơ cần chuẩn bị
Để tăng tính chủ động khi đăng ký, ứng viên nên chuẩn bị các giấy tờ theo yêu cầu của chương trình, có thể bao gồm:
Bằng tốt nghiệp và bảng điểm tương ứng với bậc học đăng ký.
Hộ chiếu còn hiệu lực.
Chứng chỉ tiếng Trung hoặc giấy tờ chứng minh năng lực ngoại ngữ theo yêu cầu.
Kế hoạch học tập.
Thư giới thiệu đối với chương trình yêu cầu.
Giấy tờ chứng minh tài chính.
Các giấy tờ bổ sung theo hướng dẫn tuyển sinh và xét học bổng của trường.
Danh sách trên chỉ mang tính định hướng. Ứng viên cần đối chiếu với danh mục hồ sơ chính thức trước khi nộp.
7. Có nên lựa chọn CUST để du học Đài Loan năm 2027?
CUST có các chương trình đào tạo thuộc nhóm kỹ thuật, hàng không, công nghệ, kinh doanh, quản lý và khách sạn. Đây có thể là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn theo học các lĩnh vực có tính ứng dụng và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
Trước khi quyết định, ứng viên nên cân nhắc các yếu tố sau:
Ngành học: Chọn chương trình phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
Năng lực tiếng Trung: Chuẩn bị chứng chỉ theo yêu cầu và tìm hiểu khả năng phải học bổ sung ngôn ngữ.
Ngân sách: Tính toán tổng chi phí học tập, ký túc xá và sinh hoạt trong suốt thời gian học.
Điều kiện học bổng: Xác minh mức hỗ trợ, điều kiện xét duyệt và khả năng duy trì học bổng.
Kế hoạch sau tốt nghiệp: Tìm hiểu yêu cầu nghề nghiệp, quy định làm việc và các điều kiện pháp lý liên quan tại Đài Loan.
Việc lựa chọn trường nên dựa trên sự phù hợp tổng thể giữa ngành học, tài chính, ngôn ngữ và mục tiêu cá nhân, thay vì chỉ căn cứ vào học phí hoặc thông tin học bổng.
8. Tư vấn du học Đài Loan kỳ xuân 2027 cùng Đình Vân
Để chuẩn bị hồ sơ du học Đài Loan, ứng viên cần tìm hiểu kỹ điều kiện tuyển sinh, ngành học, yêu cầu ngoại ngữ, chi phí và các mốc thời gian của từng trường.
Đình Vân hỗ trợ tư vấn thông tin du học, giúp học sinh và phụ huynh tìm hiểu chương trình đào tạo, chuẩn bị hồ sơ và định hướng lộ trình phù hợp với năng lực cũng như điều kiện tài chính.
Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc (CUST) hoặc các chương trình du học Đài Loan kỳ xuân 2027, hãy chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ từ sớm để có thêm thời gian hoàn thiện các giấy tờ cần thiết.
Liên hệ Đình Vân để được tư vấn thêm về ngành học, điều kiện tuyển sinh, hồ sơ du học và lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Lưu ý: Thông tin trong bài được biên tập từ nội dung tuyển sinh được cung cấp và có thể thay đổi theo thông báo của nhà trường. Ứng viên cần xác nhận trực tiếp các mốc thời gian, ngành còn tuyển sinh, mức học phí, yêu cầu tài chính và chính sách học bổng trước khi đưa ra quyết định.
ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC